Tin tức
Tổng hợp giá dây cáp Cadivi
05/09/2026Bạn đang tìm kiếm nhà phân phối dây cáp điện Cadivi với mức giá phải chăng?
Chúng tôi đại lý Daycapcadivi với kinh nghiệm phân phối cho hàng trăm công trình khác nhau, là đại lý chính thức, cung cấp giá dây cáp Cadivi cạnh tranh cao, thông tin minh bạch cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng chân công trình.
Để giúp Quý Khách Hàng lựa chọn loại dây cáp phù hợp nhất cho hệ thống điện của mình. Cùng xem chi tiết giá dây cáp Cadivi tại đại lý chính thức cạnh tranh cao. Gọi ngay Hotline 093 191 18 96 để nhận tư vấn tốt nhất
Tổng hợp giá dây cáp Cadivi (9/2026)
Dưới đây là tổng hợp giá dây cáp Cadivi được tổng hợp mới nhất. Bảng giá này được Daycapcadivi biên tập lại từ giá bán tại nhà sản xuất Cadivi và được cập nhật với giá cạnh tranh so với các đại lý khác:
Bảng giá dây cáp CXV/SE/DSTA CADIVI 0,6/1kV
|
STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
|
1 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) |
CADIVI |
829.367 |
|
2 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) |
CADIVI |
1,039,970 |
|
3 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) |
CADIVI |
1,271,330 |
|
4 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) |
CADIVI |
1,628,440 |
|
5 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) |
CADIVI |
2,081,210 |
|
6 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) |
CADIVI |
2,490,250 |
|
7 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) |
CADIVI |
3,055,600 |
|
8 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) |
CADIVI |
3,684,400 |
|
9 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) |
CADIVI |
4,743,170 |
|
10 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) |
CADIVI |
5,771,120 |
|
11 |
Cáp CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) |
CADIVI |
7,302,350 |

Bảng giá dây cáp CXV/S/AWA CADIVI 0,6/1kV
|
STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
|
1 |
Cáp CXV/S/AWA-25 (24kV) |
CADIVI |
285.725 |
|
2 |
Cáp CXV/S/AWA-35 (24kV) |
CADIVI |
366,290 |
|
3 |
Cáp CXV/S/AWA-50 (24kV) |
CADIVI |
441,360 |
|
4 |
Cáp CXV/S/AWA-70 (24kV) |
CADIVI |
569,160 |
|
5 |
Cáp CXV/S/AWA-95 (24kV) |
CADIVI |
715,010 |
|
6 |
Cáp CXV/S/AWA-120 (24kV) |
CADIVI |
848,980 |
|
7 |
Cáp CXV/S/AWA-150 (24kV) |
CADIVI |
1,035,130 |
|
8 |
Cáp CXV/S/AWA-185 (24kV) |
CADIVI |
1,236,560 |
|
9 |
Cáp CXV/S/AWA-240 (24kV) |
CADIVI |
1,555,120 |
|
10 |
Cáp CXV/S/AWA-300 (24kV) |
CADIVI |
1,922,770 |
|
11 |
Cáp CXV/S/AWA-400 (24kV) |
CADIVI |
2,422,690 |
|
12 |
Cáp CXV/S/AWA-500 (24kV) |
CADIVI |
2.485.736 |

Bảng giá dây cáp CXV/SE/SWA CADIVI 0,6/1kV
|
STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
|
1 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) |
CADIVI |
982.080 |
|
2 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) |
CADIVI |
1,210,990 |
|
3 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) |
CADIVI |
1,452,820 |
|
4 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) |
CADIVI |
1,828,930 |
|
5 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) |
CADIVI |
2,298,000 |
|
6 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) |
CADIVI |
2,800,010 |
|
7 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) |
CADIVI |
3,389,330 |
|
8 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) |
CADIVI |
4,040,980 |
|
9 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) |
CADIVI |
5,036,950 |
|
10 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) |
CADIVI |
6,078,910 |
|
11 |
Cáp CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) |
CADIVI |
7,569,160 |

Bảng giá dây VCmo CADIVI
|
STT |
Sản phẩm |
Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo |
|
1 |
Dây điện đôi VCmo-2×0.75-(2×24/0.2) – 300/500V |
CADIVI |
9.471 |
|
2 |
Dây điện đôi VCmo-2×1.0-(2×32/0.2) – 300/500V |
CADIVI |
11.858 |
|
3 |
Dây điện đôi VCmo-2×1.5-(2×30/0.25) – 300/500V |
CADIVI |
16.698 |
|
4 |
Dây điện đôi VCmo-2×2.5-(2×50/0.25) – 300/500V |
CADIVI |
26.895 |
|
5 |
Dây điện đôi VCmo-2×4-(2×56/0.3) – 300/500V |
CADIVI |
40.656 |
|
6 |
Dây điện đôi VCmo-2×6-(2×84/0.30) – 300/500V |
CADIVI |
60.775 |
Bảng giá dây VCmd CADIVI
|
STT |
Sản phẩm |
Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo |
|
1 |
Dây điện đôi VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) – 0,6/1kV |
CADIVI |
5.698 |
|
2 |
Dây điện đôi VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) – 0,6/1kV |
CADIVI |
8.041 |
|
3 |
Dây điện đôi VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV |
CADIVI |
10.329 |
|
4 |
Dây điện đôi VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV |
CADIVI |
14.707 |
|
5 |
Dây điện đôi VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) – 0,6/1kV |
CADIVI |
23.848 |
Bảng giá dây VCmt CADIVI
|
STT |
Sản phẩm |
Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo |
||
|
2x |
3x |
4x |
|||
|
1 |
Dây điện VCmt 0.75-(2×24/0.2) – 300/500V |
CADIVI |
9.977 |
13.475 |
17.281 |
|
2 |
Dây điện VCmt 1.0-(2×32/0.2) – 300/500V |
CADIVI |
12.320 |
16.742 |
21.879 |
|
3 |
Dây điện VCmt 1.5-(2×30/0.25) – 300/500V |
CADIVI |
17.325 |
23.826 |
30.932 |
|
4 |
Dây điện VCmt 2.5-(2×50/0.25) – 300/500V |
CADIVI |
27.599 |
37.664 |
48.686 |
|
5 |
Dây điện VCmt 4-(2×56/0.3) – 300/500V |
CADIVI |
40.326 |
56.419 |
73.788 |
|
6 |
Dây điện VCmt 6-(2×84/0.30) – 300/500V |
CADIVI |
59.719 |
85.580 |
111.320 |
Bảng giá dây cáp mặt trời H1Z2Z2-K CADIVI
|
STT |
Sản phẩm |
Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo |
|
1 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
15,460 |
|
2 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
21,500 |
|
3 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
30,650 |
|
4 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
43,880 |
|
5 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10-1,5 kV DC |
CADIVI |
71,510 |
|
6 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16-1,5 kV DC |
CADIVI |
106,580 |
|
7 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25-1,5 kV DC |
CADIVI |
163,100 |
|
8 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35-1,5 kV DC |
CADIVI |
227,050 |
|
9 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50-1,5 kV DC |
CADIVI |
333,170 |
|
10 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
460,600 |
|
11 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
597,600 |
|
12 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120-1,5 kV DC |
CADIVI |
764,240 |
|
13 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
960,110 |
|
14 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185-1,5 kV DC |
CADIVI |
1,168,620 |
|
15 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240-1,5 kV DC |
CADIVI |
1,534,520 |
|
16 |
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 (1,5 kV DC) |
CADIVI |
1,809,770 |
Tổng kết
Quý khách hàng cần tư vấn giá giá bán dây cáp Cadivi, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua Hotline 093 191 18 96 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá mới nhất cùng chính sách giao hàng nhanh.
Xin cảm ơn quý Khách Hàng đã luôn đồng hành và tin tưởng.
Các tin khác
-
» Inox là hợp kim của kim loại nào (11/08)
-
» Bảng giá cáp Cadivi chiết khấu cao (10/08)
-
» Cải tạo nhà cũ tiết kiệm chi phí: Bí quyết thay đổi không gian sống (18/07)
-
» Tán rút inox 304 là gì? Cách chọn tán rút chống ăn mòn cho công trình ngoài trời (03/07)
-
» Nên sử dụng máy làm đá viên inox 201 hay 304? (27/06)
-
» So Sánh Tấm Inox 201 Và Tấm Inox 304: Loại Nào Phù Hợp Cho Công Trình? (23/06)
-
» 5 Tiêu Chí Chọn Đơn Vị Gia Công Inox Uy Tín Cho Công Trình Của Bạn (02/06)
-
» Top 5 đơn vị gửi hàng đi Myanmar uy tín nhất hiện nay (19/05)
-
» Băng tải cao su là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng từ A-Z (15/05)
-
» Dịch vụ đo đạc nhà đất Thủ Đức uy tín, chính xác (20/04)
